commissionnaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống đực):
- Người môi giới mua bán, người nhận mua bán giúp: Một người hoạt động như một trung gian, nhận ủy thác để mua hoặc bán hàng hóa, bất động sản hoặc dịch vụ cho người khác và nhận hoa hồng.
- Người nhận chuyên chở hàng: Một người hoặc doanh nghiệp nhận vận chuyển hàng hóa, đặc biệt là ở các nhà ga, bến tàu, hoặc khách sạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a travaillé comme commissionnaire pour une grande société d'import-export. (Ông ấy đã làm việc như một người môi giới mua bán cho một công ty xuất nhập khẩu lớn.)
- Le commissionnaire à la gare peut vous aider avec vos bagages. (Người nhận chuyên chở hàng ở nhà ga có thể giúp bạn với hành lý của mình.)
- Nous avons engagé un commissionnaire pour vendre notre appartement. (Chúng tôi đã thuê một người môi giới để bán căn hộ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Commissionnaire de transport": Người giao nhận vận tải, công ty giao nhận.
- La société a confié l'expédition à un commissionnaire de transport. (Công ty đã giao việc vận chuyển cho một công ty giao nhận.)
- "Commissionnaire priseur": Người điều hành cuộc bán đấu giá, nhân viên đấu giá (thường là một chức danh chính thức).
- Le commissionnaire priseur a adjugé le tableau à un collectionneur. (Người điều hành đấu giá đã bán bức tranh cho một nhà sưu tập.)
Biến thể và từ gần giống
- Commission (nữ tính): Khoản tiền hoa hồng; sự ủy thác, ủy ban.
- Il touche une commission sur chaque vente. (Anh ấy nhận một khoản hoa hồng trên mỗi giao dịch bán hàng.)
- Commissaire (danh từ): Ủy viên, thanh tra (ví dụ: commissaire de police - ủy viên công an).
- Le commissaire mène l'enquête. (Vị thanh tra đang tiến hành điều tra.)
Từ đồng nghĩa
- Courtier (nam): Người môi giới, người trung gian (thường dùng trong lĩnh vực tài chính, bảo hiểm, bất động sản).
- Intermédiaire (nam/nữ): Người trung gian.
- Déménageur (nam): Người chuyển nhà, công ty vận chuyển (nghĩa gần với "người nhận chuyên chở").
- Transitaire (nam/nữ): Người giao nhận, nhà khai thác vận tải trung gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "commissionnaire".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "commissionnaire".
danh từ
- người môi giới mua bán, người nhận mua bán giúp
- người nhận chuyên chở hàng