commissionner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ủy thác, giao phó: Hành động trao cho ai đó quyền hạn hoặc trách nhiệm để thực hiện một công việc, nhiệm vụ cụ thể.
    • Giao phó việc mua bán cho (ai): Cụ thể hơn, chỉ việc trao quyền cho một người trung gian (như một đại lý) để thực hiện giao dịch mua hoặc bán hàng hóa, dịch vụ thay mặt mình.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le directeur a commissionné un expert pour mener l'enquête. (Giám đốc đã ủy thác cho một chuyên gia tiến hành cuộc điều tra.)
    • L'artiste a été commissionné pour peindre un portrait officiel. (Nghệ sĩ đã được ủy thác vẽ một bức chân dung chính thức.)
    • Il a commissionné son agent pour vendre sa collection de tableaux. (Ông ấy đã giao phó việc mua bán cho đạicủa mình để bán bộ sưu tập tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être commissionné pour...": Được ủy thác, được giao nhiệm vụ để làm việcđó.
    • Elle est commissionnée par le ministère pour rédiger un rapport. ( ấy được bộ ủy thác soạn thảo một báo cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Commission (danh từ): Sự ủy thác, ủy ban, hoa hồng.
    • Il touche une commission sur chaque vente. (Anh ấy nhận được một khoản hoa hồng trên mỗi giao dịch bán hàng.)
  • Commissionnaire (danh từ): Người được ủy thác, người nhận việc; người giao nhận hàng hóa, người chuyển phát.
    • Un commissionnaire en douane. (Một nhân viên thông quan hàng hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Charger (de) : Giao nhiệm vụ, ủy thác.
  • Mandater : Ủy quyền, ủy thác (thường mang tính chính thức hoặc pháp lý).
  • Déléguer : Ủy quyền, ủy nhiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "commissionner".)

ngoại động từ
  1. ủy thác
  2. giao phó việc mua bán cho (ai)

Từ gần giống