commissural

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về khớp nối, thuộc về đường nối: "commissural" là tính từ mô tả những liên quan đến một điểm nối, một đường khâu hoặc một cấu trúc kết nối hai bộ phận lại với nhau, thường được sử dụng trong giải phẫu học sinh học.
    • Thuộc về mép, thuộc về chỗ tiếp giáp: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể chỉ đặc điểm của vị trí tiếp giáp giữa hai phần, chẳng hạn như mép của các cơ quan.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les fibres commissurales relient les deux hémisphères cérébraux. (Các sợi thuộc về khớp nối kết nối hai bán cầu đại não.)
    • Une lésion commissurale peut affecter la communication entre les deux côtés du corps. (Một tổn thương thuộc về đường nối có thể ảnh hưởng đến sự liên lạc giữa hai bên của cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu thần kinh: Thường dùng để mô tả các cấu trúc như thể chai (), là một sợi thần kinh commissural chính.
    • Le corps calleux est la plus grande structure commissurale du cerveau. (Thể chai là cấu trúc thuộc về khớp nối lớn nhất của não.)
  • Trong thực vật học: Có thể dùng để mô tả vị trí gắn kết của các bộ phận.
    • La nervation commissurale est visible au point de jonction des pétales. (Đường gân thuộc về chỗ tiếp giáp có thể nhìn thấyđiểm nối của các cánh hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Commissure (danh từ giống cái): Đường nối, khớp nối, chỗ tiếp giáp.
    • La commissure des lèvres. (Đường tiếp giáp của môi.)
  • Commissurotomie (danh từ giống cái): Thủ thuật cắt đường nối (ví dụ: phẫu thuật cắt thể chai).
Từ đồng nghĩa
  • Jonctionnel(le): (thuộc về) chỗ nối.
  • D'union: (thuộc về) sự kết hợp, liên kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với tính từ "commissural").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "commissural").

tính từ
  1. xem commissure