committee meeting

Học thuật
Thân thiện
committee meeting

The committee meeting is held in a conference room to discuss the annual budget.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc họp ủy ban: Một cuộc họp chính thức được tổ chức bởi một ủy ban, nhóm người được chỉ định để thảo luận, xem xét hoặc quyết định về các vấn đề cụ thể thuộc phạm vi trách nhiệm của họ. Cuộc họp này thường mục đích hành chính, quản lý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The finance committee meeting will be held every Monday. (Cuộc họp ủy ban tài chính sẽ được tổ chức vào mỗi thứ Hai.)
    • All members must attend the committee meeting to vote on the new policy. (Tất cả các thành viên phải tham dự cuộc họp ủy ban để bỏ phiếu về chính sách mới.)
    • The agenda for the committee meeting was distributed in advance. (Chương trình nghị sự cho cuộc họp ủy ban đã được phân phát trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convene a committee meeting": triệu tập một cuộc họp ủy ban.

    • The chairperson has the authority to convene a committee meeting. (Chủ tịch thẩm quyền triệu tập một cuộc họp ủy ban.)
  • "to adjourn a committee meeting": hoãn một cuộc họp ủy ban.

    • Due to lack of a quorum, they had to adjourn the committee meeting. (Do thiếu số đại biểu tối thiểu, họ buộc phải hoãn cuộc họp ủy ban.)
Biến thể từ gần giống
  • Meeting (n): cuộc họp.

    • A general meeting is scheduled for next month. (Một cuộc họp toàn thể được lên lịch vào tháng tới.)
  • Committee (n): ủy ban, ban.

    • She was elected to the executive committee. ( ấy được bầu vào ban chấp hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Board meeting: cuộc họp hội đồng quản trị.
  • Panel session: phiên họp của hội đồng/ban giám khảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb cụ thể nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "committee meeting".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "committee meeting".)

committee meeting

The committee meeting is held in a conference room to discuss the annual budget.

Noun
  1. cuộc họp ủy ban - cuộc họp mục đích hành chính.