committee member

Học thuật
Thân thiện
committee member

The committee member reviews the agenda before the meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành viên của một ủy ban: Một người được chọn hoặc bổ nhiệm để phục vụ trong một ủy ban, tham gia vào các cuộc thảo luận, đưa ra quyết định thực hiện các nhiệm vụ được giao bởi ủy ban đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was elected as a committee member for the fundraising event. ( ấy được bầu làm thành viên ủy ban cho sự kiện gây quỹ.)
    • Each committee member has one vote in the final decision. (Mỗi thành viên ủy ban một phiếu bầu trong quyết định cuối cùng.)
    • As a committee member, his responsibility is to review the proposals. (Với tư cách một thành viên ủy ban, trách nhiệm của anh ấy xem xét các đề xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Serving as a committee member": Đang giữ chức vụ thành viên ủy ban.

    • She is serving as a committee member for three years. ( ấy đang giữ chức vụ thành viên ủy ban trong ba năm.)
  • "Appointed committee member": Thành viên ủy ban được bổ nhiệm.

    • He is an appointed committee member by the board of directors. (Ông ấy thành viên ủy ban được bổ nhiệm bởi hội đồng quản trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Committee (n): Ủy ban.

    • The planning committee will meet tomorrow. (Ủy ban kế hoạch sẽ họp vào ngày mai.)
  • Member (n): Thành viên, hội viên.

    • He is a member of the local sports club. (Anh ấy một thành viên của câu lạc bộ thể thao địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Panelist: Thành viên hội đồng, ban giám khảo (thường trong bối cảnh hội thảo hoặc thẩm định).
  • Delegate: Đại biểu, người được ủy quyền đại diện (có thể tham gia vào các ủy ban).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "committee member".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "committee member".)

committee member

The committee member reviews the agenda before the meeting.

Noun
  1. thành viên của ủy ban.