committeewoman
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ ủy viên hội đồng: Một phụ nữ là thành viên của một ủy ban, hội đồng hoặc tiểu ban có nhiệm vụ thảo luận, quản lý hoặc đưa ra quyết định về các vấn đề cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was elected as the new committeewoman for the education board. (Bà ấy được bầu làm nữ ủy viên hội đồng mới cho ban giáo dục.)
- The committeewoman presented a detailed report on community safety. (Nữ ủy viên hội đồng đã trình bày một báo cáo chi tiết về an toàn cộng đồng.)
- As a committeewoman, her vote carries equal weight. (Là một nữ ủy viên hội đồng, phiếu bầu của bà ấy có trọng lượng ngang nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Senior committeewoman": Nữ ủy viên hội đồng cao cấp, thường có nhiều kinh nghiệm hoặc giữ vị trí lãnh đạo trong ủy ban.
- The senior committeewoman led the negotiations. (Nữ ủy viên hội đồng cao cấp đã dẫn dắt các cuộc đàm phán.)
"Elected committeewoman": Nữ ủy viên hội đồng được bầu cử, nhấn mạnh phương thức lựa chọn.
- She serves as an elected committeewoman for her district. (Bà ấy phục vụ với tư cách là nữ ủy viên hội đồng được bầu cử cho khu vực của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Committee (n): Ủy ban, hội đồng.
- The committee will meet tomorrow. (Ủy ban sẽ họp vào ngày mai.)
Committeeman (n): Nam ủy viên hội đồng.
- He is a committeeman for the finance group. (Anh ấy là một nam ủy viên hội đồng cho nhóm tài chính.)
Committee member (n): Thành viên ủy ban (dùng chung cho cả nam và nữ).
- Every committee member must attend. (Mọi thành viên ủy ban đều phải tham dự.)
Từ đồng nghĩa
- Female committee member: Thành viên nữ của ủy ban.
- Councilwoman: Nữ ủy viên hội đồng (thường dùng cho hội đồng thành phố hoặc địa phương).
Noun
- nữ ủy viên hội đồng.