common bearberry

Noun
  1. cây ri loài cây bụi thường xanh Bắc Mỹ phía Bắc Eurasia hoa trắng nhỏ, quả mọng đỏ, chuyển màu đỏ về mùa thu.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

common bearberry
A small patch of common bearberry grows on the rocky hillside.