common birch

Học thuật
Thân thiện
common birch

A common birch stands in a sunlit clearing with its silvery bark peeling in thin strips.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thực vật học):
    • Cây bạch dương: Một loài cây thuộc chi Betula, nguồn gốc từ châu Âu, đặc trưng bởi vỏ cây màu trắng bạc, thường bong tróc thành từng mảng, các cành cây xu hướng rủ xuống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The common birch is easily identified by its white bark. (Cây bạch dương dễ dàng được nhận biết bởi vỏ cây màu trắng của .)
    • In autumn, the leaves of the common birch turn a beautiful yellow. (Vào mùa thu, của cây bạch dương chuyển sang màu vàng rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a grove of common birch": một cụm, một lùm cây bạch dương.
    • We walked through a peaceful grove of common birch. (Chúng tôi đi bộ xuyên qua một lùm cây bạch dương yên bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Silver birch: Bạch dương bạc (một tên gọi khác phổ biến cho cùng loài cây ).
  • European white birch: Bạch dương trắng châu Âu (tên gọi khác).
  • Birch (n): Bạch dương (tên gọi chung cho các loài trong chi ).
Từ đồng nghĩa
  • Betula pendula: Tên khoa học của cây bạch dương phổ biến.
  • Silver birch: Bạch dương bạc.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "common birch". Các thành ngữ thường dùng từ "birch" chung chung.)

common birch

A common birch stands in a sunlit clearing with its silvery bark peeling in thin strips.

Noun
  1. (thực vật học)cây bạch dương