common chickweed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cỏ dại thân thảo, sống hằng năm hoặc hai năm, thường mọc thấp và lan rộng trong vườn, bãi cỏ, hoặc các khu đất ẩm ướt. Loài cây này có hoa nhỏ màu trắng, thường được biết đến vì là thức ăn cho gia cầm, đặc biệt là gà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden was overrun with common chickweed after the spring rains. (Khu vườn bị phủ đầy cỏ chickweed thông thường sau những cơn mưa mùa xuân.)
- Farmers sometimes allow common chickweed to grow as it provides food for their chickens. (Nông dân đôi khi để cỏ chickweed thông thường mọc vì nó cung cấp thức ăn cho gà của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be infested with common chickweed": bị xâm chiếm bởi cỏ chickweed thông thường.
- The lawn needs treatment because it is infested with common chickweed. (Bãi cỏ cần được xử lý vì nó bị nhiễm đầy cỏ chickweed thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Chickweed (n): tên gọi chung cho các loài cỏ trong chi hoặc , thường có hoa nhỏ màu trắng và là thức ăn cho chim, gà.
- Stellaria media (n): tên khoa học của common chickweed.
Từ đồng nghĩa
- Stellaria media: (tên khoa học).
- Chickenwort: (tên gọi dân gian khác, ít phổ biến hơn).
Noun
- loại cỏ dại mọc chậm thường sống trong vườn, có hoa trắng nhỏ, dùng làm thức ăn cho gà.