common coral tree

Noun
  1. loài cây nhỏ, nhiều gaiNam Mỹ, hoa đơn hoặc hoa cụm màu đỏ tười hay đỏ thẫm.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

common coral tree
A common coral tree blooms with bright red flowers in a sunny garden.