common denominator
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mẫu số chung (mẫu thức chung): Trong toán học, đây là số nguyên dương nhỏ nhất mà tất cả các mẫu số của một nhóm phân số đều chia hết. Nó cho phép cộng, trừ hoặc so sánh các phân số khác mẫu số.
- Điểm chung, yếu tố chung: Một đặc điểm, lợi ích hoặc nguyên tắc được tất cả các thành viên trong một nhóm hoặc các bên trong một tình huống cùng chia sẻ, công nhận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Toán học):
- To add 1/4 and 1/6, you must first find the common denominator, which is 12. (Để cộng 1/4 và 1/6, trước tiên bạn phải tìm mẫu số chung, đó là 12.)
- Danh từ (Nghĩa ẩn dụ):
- Despite their political differences, their common denominator is a love for the country. (Bất chấp sự khác biệt chính trị, mẫu số chung của họ là lòng yêu nước.)
- The common denominator among all successful candidates is strong communication skills. (Mẫu số chung giữa tất cả các ứng viên thành công là kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to find a common denominator": tìm ra điểm chung, tìm ra sự đồng thuận.
- The mediator helped the two sides find a common denominator to start negotiations. (Người hòa giải đã giúp hai bên tìm ra mẫu số chung để bắt đầu đàm phán.)
- "lowest common denominator": mẫu số chung nhỏ nhất (trong toán học); yếu tố chung cơ bản nhất, đơn giản nhất (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc hạ thấp tiêu chuẩn để phù hợp với số đông).
- The TV show was criticized for appealing to the lowest common denominator with cheap humor. (Chương trình TV bị chỉ trích vì nhắm đến mẫu số chung thấp nhất bằng những trò đùa rẻ tiền.)
Biến thể và từ gần giống
- Denominator (n): Mẫu số (trong phân số).
- In the fraction 3/5, the number 5 is the denominator. (Trong phân số 3/5, số 5 là mẫu số.)
- Common ground (n): Điểm chung, nền tảng chung (cụm từ gần nghĩa trong ngữ cảnh ẩn dụ).
- We need to identify some common ground before we can agree. (Chúng ta cần xác định một số điểm chung trước khi có thể đồng ý.)
Từ đồng nghĩa
- Common factor: Nhân tử chung, yếu tố chung.
- Shared characteristic: Đặc điểm chung.
- Unifying element: Yếu tố thống nhất.
Thành ngữ liên quan
- "To reduce something to the lowest common denominator": Làm cho cái gì đó trở nên tầm thường, đơn giản hóa quá mức để phù hợp với số đông.
- The debate was reduced to the lowest common denominator, focusing on personal attacks instead of policy. (Cuộc tranh luận đã bị hạ thấp xuống mẫu số chung nhỏ nhất, tập trung vào các cuộc tấn công cá nhân thay vì chính sách.)
Noun
- mẫu số chung (mẫu thức chung).