common divisor
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Toán học):
- Ước số chung: Một số nguyên mà có thể chia hết cho hai hay nhiều số nguyên khác. Nói cách khác, nó là ước số của tất cả các số trong một tập hợp các số nguyên cho trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The numbers 12 and 18 have several common divisors, including 1, 2, 3, and 6. (Các số 12 và 18 có nhiều ước số chung, bao gồm 1, 2, 3 và 6.)
- Finding the greatest common divisor is a fundamental skill in arithmetic. (Tìm ước số chung lớn nhất là một kỹ năng cơ bản trong số học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "greatest common divisor (GCD)": Ước số chung lớn nhất.
- The greatest common divisor of 24 and 36 is 12. (Ước số chung lớn nhất của 24 và 36 là 12.)
Biến thể và từ gần giống
Divisor (n): Ước số.
- In the equation 15 ÷ 3 = 5, the number 3 is the divisor. (Trong phép tính 15 ÷ 3 = 5, số 3 là ước số.)
Common factor: Thừa số chung (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- 3 is a common factor of 9 and 15. (3 là một thừa số chung của 9 và 15.)
Từ đồng nghĩa
- Common factor: Thừa số chung.
- Common measure: Ước chung (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ toán học này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ toán học này.
Noun
- (toán học) ước số chung.