common duckweed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bèo tấm hay bèo cám vùng ôn đới: Một loài thực vật thủy sinh nhỏ, nổi trên mặt nước, phổ biến ở các vùng khí hậu ôn đới. Nó là một trong những loài thực vật có hoa nhỏ nhất thế giới, thường tạo thành những thảm xanh trên mặt ao, hồ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pond's surface was completely covered with common duckweed. (Mặt ao được phủ kín bởi bèo tấm.)
- Common duckweed can reproduce very quickly. (Bèo tấm có thể sinh sản rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a mat of common duckweed": một thảm bèo tấm.
- The slow-moving stream was hidden under a thick mat of common duckweed. (Dòng suối chảy chậm bị che khuất dưới một thảm bèo tấm dày.)
"to be choked with common duckweed": bị nghẹt, bị bít kín bởi bèo tấm.
- The old fountain is now choked with common duckweed. (Đài phun nước cũ giờ đây bị bít kín bởi bèo tấm.)
Biến thể và từ gần giống
- Duckweed (n): bèo tấm (tên gọi chung cho chi ).
- Greater duckweed (n): bèo cái, bèo ván (thuộc chi , lá to hơn).
- Lemna minor (n): Tên khoa học của common duckweed.
Từ đồng nghĩa
- Lemna minor: Tên khoa học.
- Water lentil: Tên gọi thông dụng khác trong tiếng Anh, dựa vào hình dạng.
Thông tin bổ sung
- Đặc điểm: Mỗi cá thể "common duckweed" thường chỉ bao gồm một đến ba thùy lá (frond) hình bầu dục, dài vài milimet, có rễ chùm ngắn mọc từ mặt dưới. Nó sinh sản chủ yếu bằng cách mọc chồi vô tính.
- Môi trường sống: Phát triển mạnh trong các vùng nước tĩnh hoặc chảy chậm, giàu chất dinh dưỡng.
- Công dụng: Đôi khi được dùng làm thức ăn cho gia cầm, cá hoặc trong các hệ thống xử lý nước thải.
Noun
- bèo tấm hay bèo cám vùng ôn đới.