common ground
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm chung, sự đồng thuận cơ bản: Chỉ những ý kiến, lợi ích, hoặc niềm tin mà hai hay nhiều bên hoặc cá nhân cùng chia sẻ, tạo nền tảng để hiểu nhau hoặc hợp tác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Despite their political differences, they found common ground on environmental protection. (Dù có khác biệt chính trị, họ vẫn tìm thấy điểm chung về vấn đề bảo vệ môi trường.)
- The negotiation succeeded because both sides were willing to seek common ground. (Cuộc đàm phán thành công vì cả hai bên đều sẵn sàng tìm kiếm sự đồng thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to find common ground": tìm thấy điểm chung, tìm được sự đồng thuận.
- The two leaders met to find common ground on trade issues. (Hai nhà lãnh đạo đã gặp nhau để tìm điểm chung về các vấn đề thương mại.)
"to establish common ground": thiết lập nền tảng chung.
- The first step in any dialogue is to establish common ground. (Bước đầu tiên trong bất kỳ cuộc đối thoại nào là thiết lập nền tảng chung.)
Biến thể và từ gần giống
- Commonality (n): tính phổ biến; điểm tương đồng.
- There is a commonality of interest between the two companies. (Có một điểm tương đồng về lợi ích giữa hai công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Mutual understanding: sự hiểu biết lẫn nhau.
- Shared interest: lợi ích chung.
- Consensus: sự đồng thuận (thường chỉ kết quả đạt được sau thảo luận).
Thành ngữ liên quan
- Middle ground: lập trường trung dung, điểm trung gian có thể chấp nhận được cho các bên.
- We need to find a middle ground that satisfies everyone. (Chúng ta cần tìm một lập trường trung dung làm hài lòng mọi người.)
Noun
- sự đồng thuận. (điều cơ bản được tất cả các đảng phái đồng ý để tiến tới sự hiểu biết lẫn nhau.