common gum cistus

Noun
  1. loài cây thuộc họ nham mân khôi hoa màu trắng, đài dính, nhựa dầu của dùng để chế nước hoa.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

common gum cistus
A common gum cistus blooms with white flowers on a sunny hillside.