common hop

Học thuật
Thân thiện
common hop

A farmer harvests common hop vines in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoa bia: Một loại cây leo thân cuộn nguồn gốc từ châu Âu, được trồng để lấy hoa. Hoa của cây này mùi thơm đặc trưng được sử dụng chủ yếu để tạo hương vị cho bia các loại đồ uống cồn khác trong quá trình sản xuất mạch nha.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The common hop is an essential ingredient in beer brewing. (Cây hoa bia một thành phần thiết yếu trong quá trình nấu bia.)
    • Farmers cultivate the common hop for its aromatic flowers. (Những người nông dân trồng cây hoa bia để lấy những bông hoa thơm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cultivation of the common hop": việc canh tác, trồng trọt cây hoa bia.
    • This region is famous for the cultivation of the common hop. (Vùng này nổi tiếng với việc trồng cây hoa bia.)
Biến thể từ gần giống
  • Hop (n): hoa bia (nói chung, có thể chỉ các loài khác trong chi Humulus).

    • The price of hops fluctuates each year. (Giá hoa bia biến động mỗi năm.)
  • Hops (n, số nhiều): hoa bia khô (dạng sản phẩm sau khi thu hoạch xử lý).

    • The brewer added the hops to the boiling wort. (Người nấu bia đã thêm hoa bia vào dịch đường đang sôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hop plant: cây hoa bia.
  • Humulus lupulus: tên khoa học của cây hoa bia thông thường.
common hop

A farmer harvests common hop vines in a sunny field.

Noun
  1. cây hoa bia, thân cuộn, hoa mùi thơm dùng trong chế biến mạch nha.

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "common hop"