common lilac

Học thuật
Thân thiện
common lilac

A common lilac blooms in a sunny garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây tử đinh hương Châu Âu: Một loài cây bụi hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ vùng Balkan, thuộc họ Ô liu (Oleaceae), được trồng phổ biến làm cây cảnh hoa thơm. Đặc điểm nhận dạng bao gồm hình trứng hoặc hình trái tim các cụm hoa lớn, thơm ngát, thường màu tím hoa cà, nhưng cũng có thể màu trắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden was filled with the sweet scent of the common lilac. (Khu vườn ngập tràn hương thơm ngọt ngào của cây tử đinh hương Châu Âu.)
    • She planted a common lilac by the fence to enjoy its beautiful flowers every spring. ( ấy trồng một cây tử đinh hương Châu Âu bên hàng rào để thưởng thức hoa của mỗi mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học biểu tượng: "Common lilac" thường được nhắc đến như một biểu tượng của tình yêu đầu đời, sự thanh khiết ký ức. Mùi hương của gợi nhớ về mùa xuân quá khứ.
    • The memory of that day was as fleeting and sweet as the scent of common lilac. (Ký ức về ngày đó thoáng qua ngọt ngào như hương thơm của cây tử đinh hương Châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lilac (n): Tử đinh hương (tên gọi chung cho chi , bao gồm nhiều loài giống cây trồng khác nhau, trong đó - common lilac).
  • Syringa vulgaris (n): Tên khoa học của "common lilac".
Từ đồng nghĩa
  • European lilac: Tử đinh hương Châu Âu (cách gọi khác theo nguồn gốc địa ).
  • Syringa: Tên gọi theo chi thực vật (thường dùng trong văn cảnh khoa học hoặc trang trọng).
common lilac

A common lilac blooms in a sunny garden.

Noun
  1. cây tử đinh hương Châu Âu, hình trứng hoặc hình trái tim, hoa nở theo cụm, màu trẳng rất thơm.