common noun

Học thuật
Thân thiện
common noun

A child points to a common noun in a picture book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Danh từ chung: Một từ dùng để chỉ một người, địa điểm, sự vật hoặc ý tưởng chung chung, không phải tên riêng. không được viết hoa trừ khi đứngđầu câu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Words like "city", "woman", and "happiness" are common nouns. (Những từ như "thành phố", "người phụ nữ", "hạnh phúc" những danh từ chung.)
    • "Dog" is a common noun, but "Rex" is a proper noun. ("Con chó" một danh từ chung, nhưng "Rex" một danh từ riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân biệt với danh từ riêng (Proper Noun): Một danh từ chung chỉ một loại hoặc một lớp đối tượng, trong khi danh từ riêng chỉ một cá thể, địa điểm hoặc tổ chức cụ thể luôn được viết hoa.
    • Compare "country" (common noun) with "Vietnam" (proper noun). (So sánh "đất nước" (danh từ chung) với "Việt Nam" (danh từ riêng).)
Biến thể từ gần giống
  • Proper noun (n): Danh từ riêng.
    • "London" and "Ms. Linh" are proper nouns. ("London" " Linh" những danh từ riêng.)
  • Concrete noun (n): Danh từ cụ thể (chỉ những thứ có thể cảm nhận bằng giác quan).
  • Abstract noun (n): Danh từ trừu tượng (chỉ những khái niệm, cảm xúc, ý tưởng).
Từ đồng nghĩa
  • General noun: Danh từ chung (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
common noun

A child points to a common noun in a picture book.

Noun
  1. danh từ chung.