common nuisance

Học thuật
Thân thiện
common nuisance

A loud construction site next to a park is a common nuisance.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Pháp ):
    • Sự vi phạm trật tự công cộng: Hành vi hoặc tình trạng gây cản trở, phiền toái hoặc nguy hiểm một cách vô lý cho quyền lợi chung của cộng đồng hoặc công chúng nói chung.
    • Tội gây phiền hà công cộng: Một loại vi phạm pháp luật, được xem tội hình sự hoặc dân sự, khi hành vi gây ảnh hưởng xấu đến một nhóm người trong xã hội chứ không chỉ một cá nhân riêng lẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Pháp ):
    • Operating a loud factory in a residential area late at night is considered a common nuisance. (Việc vận hành một nhà máy ồn ào trong khu dân cư vào đêm khuya được coi một sự vi phạm trật tự công cộng.)
    • The court ordered the business to cease operations because it was a common nuisance. (Tòa án ra lệnh cho doanh nghiệp ngừng hoạt động một tội gây phiền hà công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp , "common nuisance" thường đồng nghĩa với "public nuisance". Cụm từ này nhấn mạnh tính chất ảnh hưởng đến lợi ích chung của cộng đồng, khác với "private nuisance" (sự phiền hà riêng tư) chỉ ảnh hưởng đến một hoặc một số ít cá nhân cụ thể.
    • The blocked road was declared a common nuisance by the authorities. (Con đường bị chặn đã bị chính quyền tuyên bố một sự phiền hà công cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Public nuisance (n): Sự phiền hà công cộng. (Đây thuật ngữ pháp phổ biến thường được dùng thay thế cho "common nuisance").
  • Nuisance (n): Sự phiền toái, điều gây khó chịu. (Nghĩa rộng thông dụng hơn, có thể dùng trong cả ngữ cảnh pháp đời thường).
Từ đồng nghĩa
  • Public annoyance: Sự quấy rối công cộng.
  • Community hazard: Mối nguy hại cho cộng đồng.
Thành ngữ liên quan
  • To abate a nuisance: Chấm dứt, khắc phục một sự phiền hà (thường dùng trong pháp ).
    • The landlord was forced to abate the nuisance caused by the defective plumbing. (Chủ nhà bị buộc phải khắc phục sự phiền hà do hệ thống ống nước bị lỗi gây ra.)
common nuisance

A loud construction site next to a park is a common nuisance.

Noun
  1. (pháp ) sự vi phạm trật tự công cộng.
    • a public nuisance offends the public at large
      sự vi phạm trật tự công cộng gây khó chịu cho phấn lớn công chúng.
  2. (thông tục) người cách cư xử làm cho mọi người khó chịu.