common pitcher plant

Học thuật
Thân thiện
common pitcher plant

A common pitcher plant grows in a sunny bog.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây Hố Bẫy Lùn: Một loài thực vật ăn thịt sống lâu năm, thường mọcvùng đầm lầy. Cây hoa màu đỏ sẫm những chiếc biến đổi thành bẫy hình ấm (pitcher) nằm ngang, cánh rộng, tạo thành hình hoa thị. Loài này nguồn gốc từ đông bắc Bắc Mỹ đã du nhập tự nhiên sang châu Âu, đặc biệt Ireland.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The common pitcher plant is a fascinating example of carnivorous flora. (Cây Hố Bẫy Lùn một dụ hấp dẫn về hệ thực vật ăn thịt.)
    • We saw a cluster of common pitcher plants in the bog. (Chúng tôi đã thấy một cụm cây Hố Bẫy Lùn trong đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to study the common pitcher plant": nghiên cứu về cây Hố Bẫy Lùn.
    • Her thesis focuses on the digestive enzymes of the common pitcher plant. (Luận văn của ấy tập trung vào các enzyme tiêu hóa của cây Hố Bẫy Lùn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pitcher plant (n, chung): cây nắp ấm, chỉ chung các loài thực vật ăn thịt thuộc các chi như Sarracenia, Nepenthes.

    • There are many species of pitcher plants around the world. ( nhiều loài cây nắp ấm trên khắp thế giới.)
  • Northern pitcher plant (n): một tên gọi khác cho cùng hoặc loài tương tự.

    • The northern pitcher plant is another name for this species. (Cây nắp ấm phương bắc một tên gọi khác của loài này.)
Từ đồng nghĩa
  • Sarracenia purpurea: Tên khoa học của cây Hố Bẫy Lùn.
  • Purple pitcher plant: Tên gọi tiếng Anh khác, dựa trên màu sắc của hoa.
Thông tin bổ sung
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học. Tên gọi "Hố Bẫy Lùn" trong tiếng Việt mô tả đặc điểm của cây: bẫy (hố) dạng cây thấp (lùn). Cây này không phổ biến ở Việt Nam nên thường được nhắc đến với tên khoa học hoặc tên tiếng Anh trong các tài liệu chuyên môn.
common pitcher plant

A common pitcher plant grows in a sunny bog.

Noun
  1. (thực vật học) Cây Hố Bẫy Lùn.