common privet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây thủy lạp thường: Một loại cây bụi rụng lá hoặc nửa thường xanh, thường được trồng để tạo hàng rào hoặc tường cây xanh. Tên khoa học là Ligustrum vulgare.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden was bordered by a dense hedge of common privet. (Khu vườn được viền bởi một hàng rào dày đặc từ cây thủy lạp thường.)
- Common privet is easy to trim into neat shapes. (Cây thủy lạp thường rất dễ cắt tỉa thành những hình dáng gọn gàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a common privet hedge": một hàng rào làm từ cây thủy lạp thường.
- The property is defined by a tall common privet hedge. (Bất động sản được phân định bằng một hàng rào cây thủy lạp thường cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Privet (n): thủy lạp (tên gọi chung cho các loài trong chi ).
- Several types of privet are used in landscaping. (Một vài loại cây thủy lạp được sử dụng trong cảnh quan.)
Từ đồng nghĩa
- European privet: thủy lạp châu Âu (tên gọi khác của cùng một loài cây).
- Wild privet: thủy lạp dại (cách gọi khác trong một số ngữ cảnh).
Noun
- (thực vật học) cây thủy lạp thường trồng làm hàng rào.