common privet

Học thuật
Thân thiện
common privet

A gardener trims a common privet hedge.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây thủy lạp thường: Một loại cây bụi rụng hoặc nửa thường xanh, thường được trồng để tạo hàng rào hoặc tường cây xanh. Tên khoa học Ligustrum vulgare.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden was bordered by a dense hedge of common privet. (Khu vườn được viền bởi một hàng rào dày đặc từ cây thủy lạp thường.)
    • Common privet is easy to trim into neat shapes. (Cây thủy lạp thường rất dễ cắt tỉa thành những hình dáng gọn gàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a common privet hedge": một hàng rào làm từ cây thủy lạp thường.
    • The property is defined by a tall common privet hedge. (Bất động sản được phân định bằng một hàng rào cây thủy lạp thường cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Privet (n): thủy lạp (tên gọi chung cho các loài trong chi ).
    • Several types of privet are used in landscaping. (Một vài loại cây thủy lạp được sử dụng trong cảnh quan.)
Từ đồng nghĩa
  • European privet: thủy lạp châu Âu (tên gọi khác của cùng một loài cây).
  • Wild privet: thủy lạp dại (cách gọi khác trong một số ngữ cảnh).
common privet

A gardener trims a common privet hedge.

Noun
  1. (thực vật học) cây thủy lạp thường trồng làm hàng rào.