common starling
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Chim sáo đá xanh: Một loài chim thuộc họ Sturnidae, có bộ lông màu đen với ánh kim lục tím, thường sống thành đàn và là loài đã được du nhập rộng rãi trên toàn thế giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A flock of common starlings filled the sky at dusk. (Một đàn chim sáo đá xanh phủ kín bầu trời vào lúc hoàng hôn.)
- The common starling is known for its ability to mimic sounds. (Chim sáo đá xanh được biết đến với khả năng bắt chước âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A murmuration of common starlings": Một cụm từ dùng để mô tả đàn chim sáo đá xanh bay lượn với số lượng lớn, tạo thành những hình dạng phức tạp trên bầu trời.
- We watched a mesmerizing murmuration of common starlings over the marsh. (Chúng tôi đã ngắm nhìn một đàn chim sáo đá xanh bay lượn đầy mê hoặc trên vùng đầm lầy.)
Biến thể và từ gần giống
- Starling (n): Tên gọi chung cho các loài chim trong họ Sturnidae, bao gồm cả common starling.
- Several species of starling can be found in this region. (Một vài loài chim sáo có thể được tìm thấy ở khu vực này.)
Từ đồng nghĩa
- European starling: Tên gọi khác chính xác hơn về mặt địa lý cho loài chim này.
- Sturnus vulgaris: Tên khoa học của loài.
Noun
- (động vật học)loài sáo đá xanh.