common sunflower
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây hoa hướng dương: Một loài thực vật thân thảo hằng năm, có hoa to với các cánh hoa màu vàng tươi bao quanh một đĩa trung tâm màu nâu hoặc đen, thường được trồng để lấy hạt, dầu hoặc làm cảnh. Tên khoa học là Helianthus annuus.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The field was full of tall common sunflowers. (Cánh đồng đầy những cây hoa hướng dương cao.)
- She planted common sunflowers to attract birds to her garden. (Cô ấy trồng hoa hướng dương để thu hút chim đến khu vườn của mình.)
- Oil from the common sunflower is used in cooking. (Dầu từ cây hoa hướng dương được dùng trong nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the common sunflower": Cụm danh từ xác định, dùng để chỉ chính xác loài , phân biệt với các loài hướng dương khác trong chi .
- While there are many species, the common sunflower is the most widely cultivated. (Mặc dù có nhiều loài, nhưng hoa hướng dương là loài được trồng phổ biến nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Sunflower (n): hoa hướng dương (tên gọi chung, thường dùng để chỉ ).
- Helianthus (n): tên gọi khoa học của chi Hướng dương.
- Sunflower seed (n): hạt hướng dương.
- Sunflower oil (n): dầu hướng dương.
Từ đồng nghĩa
- Helianthus annuus: Tên khoa học của cây hoa hướng dương.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "common sunflower". Tuy nhiên, hình ảnh "sunflower" (hoa hướng dương) đôi khi được dùng trong văn hóa để tượng trưng cho sự ấm áp, lạc quan và luôn hướng về phía mặt trời.
Noun
- (thực vật học) hoa hướng dương.