common year
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Năm bình thường (không phải năm nhuận): Một năm dương lịch có 365 ngày, khác với năm nhuận có 366 ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- 2023 was a common year. (Năm 2023 là một năm bình thường.)
- In a common year, February has only 28 days. (Trong một năm bình thường, tháng Hai chỉ có 28 ngày.)
- The calendar alternates between common years and leap years. (Lịch xen kẽ giữa các năm bình thường và năm nhuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a standard common year": một năm bình thường tiêu chuẩn.
- Most years we experience are standard common years. (Hầu hết các năm chúng ta trải qua đều là những năm bình thường tiêu chuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Non-leap year (n): năm không nhuận (cùng nghĩa với "common year").
- The rule applies to every non-leap year. (Quy tắc này áp dụng cho mọi năm không nhuận.)
Từ đồng nghĩa
- Non-leap year: năm không nhuận.
- 365-day year: năm có 365 ngày.
Từ trái nghĩa
- Leap year (n): năm nhuận.
- 2024 is a leap year, not a common year. (Năm 2024 là năm nhuận, không phải năm bình thường.)
Noun
- Năm bình thường (không phải năm nhuận).