commonage

/'kɔmənidʤ/
Học thuật
Thân thiện
commonage

The villagers share the commonage for grazing their sheep.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền được sử dụng đất công: Quyền hợp pháp của một cá nhân hoặc cộng đồng trong việc sử dụng đất đai, đồng cỏ, hoặc tài nguyên thuộc sở hữu chung.
    • Đất đai hoặc tài sản thuộc sở hữu chung: Khu vực đất đai (thường đồng cỏ, đất hoang) được một cộng đồng cùng sở hữu sử dụng chung.
    • Tình trạng hoặc chế độ sở hữu chung: Hệ thống hoặc điều kiện trong đó tài sản (đặc biệt đất đai) được nắm giữ sử dụng chung bởi một nhóm người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The villagers' commonage allowed them to graze their sheep on the open hills. (Quyền sử dụng đất chung của dân làng cho phép họ chăn thả cừu trên những ngọn đồi mở.)
    • The enclosure acts in history often abolished traditional commonage. (Các đạo luật rào đất trong lịch sử thường xóa bỏ chế độ đất đai công truyền thống.)
    • The dispute was about the boundaries of the commonage. (Cuộc tranh chấp về ranh giới của khu đất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rights of commonage": Các quyền cụ thể gắn liền với việc sử dụng đất công, như quyền chăn thả gia súc, quyền lấy củi, hoặc quyền câu .
    • His rights of commonage included fishing in the village pond. (Các quyền sử dụng đất công của ông ấy bao gồm việc câu ao làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Common (adj): chung, phổ biến.
    • This is a common problem. (Đây một vấn đề phổ biến.)
  • Commoner (n): thường dân, người không thuộc tầng lớp quý tộc.
  • Common land (n): đất công, đất chung (một khu vực đất cụ thể).
    • The cattle are on the common land. (Đàn gia súc đangtrên đất công.)
Từ đồng nghĩa
  • Common land: đất công.
  • Common pasture: đồng cỏ chung.
  • Communal land/property: đất đai/tài sản công cộng.
Lưu ý
  • "Commonage" một thuật ngữ mang tính lịch sử pháp , thường gặp trong bối cảnh nông nghiệp truyền thống, luật đất đai cổ của Anh hoặc các hệ thống quản lý tài nguyên cộng đồng. Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại.
commonage

The villagers share the commonage for grazing their sheep.

danh từ
  1. quyền được chăn thả trên đồng cỏ chung
  2. đồng cỏ chung, đất chung
  3. chế độ đồng cỏ chung, chế độ đất chung
  4. những người bình dân, dân chúng

Từ chứa "commonage"