commonage

/'kɔmənidʤ/
danh từ
  1. quyền được chăn thả trên đồng cỏ chung
  2. đồng cỏ chung, đất chung
  3. chế độ đồng cỏ chung, chế độ đất chung
  4. những người bình dân, dân chúng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "commonage"

commonage
The villagers share the commonage for grazing their sheep.