communaliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đặt dưới sự quản lý của xã: Hành động chuyển giao quyền sở hữu, quản lý hoặc kiểm soát một tài sản, dịch vụ hoặc doanh nghiệp từ tay tư nhân hoặc một thực thể khác sang cho chính quyền địa phương (xã, thị trấn) hoặc cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La municipalité a décidé de communaliser le service de l'eau. (Chính quyền thành phố đã quyết định đặt dịch vụ cấp nước dưới sự quản lý của xã.)
- Après la guerre, l'État a communalisé plusieurs usines. (Sau chiến tranh, nhà nước đã đặt nhiều nhà máy dưới sự quản lý của xã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "communaliser un bien": đặt một tài sản dưới sự quản lý của xã.
- Le parc a été communalisé pour en faire un espace public. (Công viên đã được đặt dưới sự quản lý của xã để biến thành một không gian công cộng.)
Biến thể và từ gần giống
Communalisation (danh từ giống cái): sự đặt dưới sự quản lý của xã.
- La communalisation des transports en commun est un sujet de débat. (Việc đặt hệ thống giao thông công cộng dưới sự quản lý của xã là một chủ đề tranh luận.)
Commune (danh từ giống cái): xã, thị trấn - đơn vị hành chính địa phương.
- Communal (tính từ): (thuộc về) xã, công cộng, chung.
Từ đồng nghĩa
- Municipaliser: thành phố hóa, đặt dưới sự quản lý của thành phố (nghĩa tương tự nhưng phạm vi thường là thành phố lớn hơn xã).
- Nationaliser: quốc hữu hóa (đặt dưới sự quản lý của nhà nước trung ương, phạm vi rộng hơn).
Từ trái nghĩa
- Privatiser: tư nhân hóa (chuyển từ sở hữu/ quản lý nhà nước, công cộng sang tư nhân).
- Décommunaliser: hủy bỏ việc quản lý của xã (từ này ít phổ biến hơn).
ngoại động từ
- đặt dưới sự quản lý của xã