communalism

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa công xã, chủ nghĩa cộng đồng: Một hệ tư tưởng hoặc thực hành nhấn mạnh đến lợi ích, sự gắn kết trách nhiệm chung của một cộng đồng, thường đặt lợi ích tập thể lên trên lợi ích cá nhân. có thể liên quan đến việc sở hữu chung tài sản cùng nhau sinh sống.
    • Tinh thần bè phái, chủ nghĩa cộng đồng (theo nghĩa hẹp): Sự trung thành cam kết quá mức với lợi ích của nhóm thiểu số, sắc tộc hoặc cộng đồng tôn giáo riêng biệt của mình, thay vì với xã hội rộng lớn hơn, đôi khi dẫn đến xung đột giữa các nhóm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The village's success is based on a strong sense of communalism. (Thành công của ngôi làng dựa trên tinh thần chủ nghĩa cộng đồng mạnh mẽ.)
    • Some historians argue that communalism was a defining feature of early human settlements. (Một số nhà sử học cho rằng chủ nghĩa công xã đặc điểm xác định của các khu định cư sớm của loài người.)
    • Political tensions in the region are often fueled by religious communalism. (Căng thẳng chính trị trong khu vực thường bị thúc đẩy bởi chủ nghĩa cộng đồng tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Religious communalism": Chủ nghĩa cộng đồng tôn giáo, chỉ sự đoàn kết đôi khi chia rẽ xã hội dựa trên sự trung thành với một nhóm tôn giáo cụ thể.

    • The politician warned against the dangers of rising religious communalism. (Chính trị gia cảnh báo về sự nguy hiểm của chủ nghĩa cộng đồng tôn giáo đang gia tăng.)
  • "vs. individualism": Thường được đặt trong thế đối lập với chủ nghĩa cá nhân (individualism) trong các cuộc thảo luận về triết xã hội.

    • The debate between communalism and individualism is central to modern political theory. (Cuộc tranh luận giữa chủ nghĩa cộng đồng chủ nghĩa cá nhân trung tâm của lý thuyết chính trị hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Communal (adj): (thuộc về) cộng đồng, chung.

    • They share a communal kitchen. (Họ dùng chung một nhà bếp.)
  • Communalist (n): Người theo chủ nghĩa công xã/cộng đồng.

    • He was a known communalist who advocated for shared resources. (Ông ấy một người theo chủ nghĩa cộng đồng được biết đến, người ủng hộ việc chia sẻ tài nguyên chung.)
Từ đồng nghĩa
  • Collectivism: Chủ nghĩa tập thể (nhấn mạnh vào quyền sở hữu kiểm soát tập thể).
  • Communitarianism: Chủ nghĩa cộng đồng (một triết xã hội nhấn mạnh mối liên hệ giữa cá nhân cộng đồng).
Từ trái nghĩa
  • Individualism: Chủ nghĩa cá nhân.
  • Sectionalism: Chủ nghĩa bản vị, chủ nghĩa địa phương (tập trung vào lợi ích của một khu vực nhỏ hơn toàn thể).
Thành ngữ liên quan
  • "The spirit of communalism": Tinh thần cộng đồng, tinh thần tập thể.
    • The project succeeded thanks to the spirit of communalism among the residents. (Dự án thành công nhờ vào tinh thần cộng đồng giữa các cư dân.)
Noun
  1. chủ nghĩa công xã (hay chủ nghĩa cộng đồng).