communalize

Định nghĩa

Động từ: - Tập thể hóa, cộng đồng hóa: "communalize" có nghĩa biến một thứ đó thành tài sản chung của một cộng đồng hoặc tập thể, thường thông qua quá trình quốc hữu hóa hoặc chuyển giao quyền sở hữu cho công chúng.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ quyết định tập thể hóa đất đai lợi ích của tất cả dân làng.)
  • (Ở một số nước xã hội chủ nghĩa, các nhà máy đã được cộng đồng hóa để đảm bảo phân phối tài nguyên công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to communalize resources": tập thể hóa tài nguyên.

    • The cooperative aims to communalize water resources among its members. (Hợp tác xã nhằm mục đích tập thể hóa nguồn nước giữa các thành viên.)
  • "to communalize ownership": cộng đồng hóa quyền sở hữu.

    • The new policy will communalize ownership of the local forests. (Chính sách mới sẽ cộng đồng hóa quyền sở hữu các khu rừng địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Communalization (danh từ): sự tập thể hóa, quá trình cộng đồng hóa.
    • The communalization of farms led to increased productivity. (Sự tập thể hóa các trang trại đã dẫn đến tăng năng suất.)
  • Communal (tính từ): thuộc về cộng đồng, chung.
    • They live in a communal house with shared facilities. (Họ sống trong một ngôi nhà chung với các tiện nghi dùng chung.)
Từ đồng nghĩa
  • Collectivize: tập thể hóa (thường dùng trong bối cảnh kinh tế hoặc chính trị).
  • Socialize: xã hội hóa (biến thành tài sản xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "communalize".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "communalize".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

communalize
The village decided to communalize the old barn for storage.