communard
/'kɔmjumɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chiến sĩ Công xã Paris: Từ dùng để chỉ một người ủng hộ hoặc tham gia vào Công xã Paris năm 1871, một chính phủ cách mạng xã hội chủ nghĩa tồn tại trong thời gian ngắn ở Pháp.
- Người theo chủ nghĩa cộng đồng: Một cách dùng hiếm hơn, chỉ người ủng hộ hoặc sống trong một cộng đồng có chung tài sản và nguyên tắc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The communards defended the city of Paris against the French government forces. (Các chiến sĩ Công xã đã bảo vệ thành phố Paris chống lại quân đội chính phủ Pháp.)
- Many communards were executed or exiled after the fall of the Paris Commune. (Nhiều chiến sĩ Công xã đã bị xử tử hoặc lưu đày sau khi Công xã Paris sụp đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The spirit of the communards": Tinh thần của những người Công xã, thường ám chỉ lý tưởng cách mạng và đoàn kết.
- The mural celebrates the spirit of the communards. (Bức tranh tường tôn vinh tinh thần của những người Công xã.)
Biến thể và từ gần giống
- Commune (n): Công xã, một đơn vị hành chính hoặc một cộng đồng sống chung.
- Communard (adj, hiếm): Thuộc về hoặc liên quan đến Công xã Paris hoặc những người ủng hộ nó.
- Communal (adj): Chung, công cộng, thuộc về cộng đồng.
Từ đồng nghĩa
- Insurgent: Người nổi dậy, người khởi nghĩa (trong ngữ cảnh Công xã Paris).
- Communist: Người cộng sản (có thể dùng trong ngữ cảnh lịch sử rộng hơn, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Lưu ý
- Từ này viết hoa (Communard) khi được dùng như một danh từ riêng để chỉ cụ thể những người tham gia Công xã Paris lịch sử.
- Nghĩa chính và phổ biến nhất của từ này gắn liền với sự kiện lịch sử Công xã Paris năm 1871.
danh từ
- chiến sĩ công xã Pa-ri