communauté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cộng đồng: Một nhóm người có chung đặc điểm, lợi ích, lãnh thổ hoặc mục tiêu, sống cùng nhau hoặc có mối liên hệ chặt chẽ.
- Dòng tu, tu viện: Trong tôn giáo, chỉ một nhóm người sống chung theo các quy tắc tôn giáo.
- Sở hữu chung, của chung (của vợ chồng): Trong pháp lý, đặc biệt là luật hôn nhân, chỉ tài sản chung được sở hữu bởi hai vợ chồng.
- Sự đồng nhất, sự giống nhau: Trạng thái có chung đặc điểm, ý tưởng hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La communauté internationale a condamné cet acte. (Cộng đồng quốc tế đã lên án hành động này.)
- Ils vivent dans une communauté religieuse très stricte. (Họ sống trong một dòng tu rất nghiêm khắc.)
- Leur maison fait partie de la communauté de biens. (Ngôi nhà của họ là một phần của khối tài sản chung.)
- Il existe une communauté de vues entre les deux partis. (Có một sự đồng nhất quan điểm giữa hai đảng phái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Communauté d'intérêts": Cộng đồng lợi ích, nhóm người có chung lợi ích.
- Les deux entreprises ont formé une communauté d'intérêts. (Hai công ty đã hình thành một cộng đồng lợi ích.)
"Communauté de destin": Cộng đồng số phận, nhóm người có chung vận mệnh.
- Les pays de cette région forment une communauté de destin. (Các quốc gia trong khu vực này tạo thành một cộng đồng số phận.)
Biến thể và từ gần giống
Communautaire (tính từ): (thuộc về) cộng đồng.
- L'esprit communautaire est très fort ici. (Tinh thần cộng đồng ở đây rất mạnh mẽ.)
Communautarisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa cộng đồng (nhấn mạnh vào bản sắc và quyền lợi của các cộng đồng riêng biệt trong xã hội).
Từ đồng nghĩa
- Collectivité: Tập thể.
- Société: Xã hội.
- Groupe: Nhóm.
Các cụm từ (locutions) liên quan
Vivre en communauté: Sống trong cộng đồng / sống chung.
- Ces moines vivent en communauté. (Các thầy tu này sống chung trong cộng đồng.)
Bien de communauté: Tài sản chung (của vợ chồng).
- Selon la loi, ce revenu est un bien de communauté. (Theo luật, khoản thu nhập này là tài sản chung.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir communauté d'idées avec quelqu'un: Có chung ý tưởng với ai.
- Je trouve toujours communauté d'idées avec lui. (Tôi luôn thấy có chung ý tưởng với anh ấy.)
danh từ giống cái
- (khối) cộng đồng
- Communauté nationalecộng đồng dân tộc
- (tôn giáo) dòng tu; tu viện
- (luật học, pháp lý) sở hữu chung; của chung (của vợ chồng)
- sự đồng nhất
- Communauté de penséessự đồng nhất tư tưởng