communiant

Học thuật
Thân thiện
communiant

L'enfant communiant reçoit l'hostie pendant la messe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chịu lễ ban thánh thể: "communiant" chỉ một người, thườngtín đồ Công giáo, tham gia vào nghi thức rước lễ (nhận Mình Thánh Chúa) trong Thánh lễ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les communiants s'approchent de l'autel. (Những người chịu lễ tiến đến gần bàn thờ.)
    • Elle était une jeune communiante très pieuse. ( ấymột thiếu nữ chịu lễ rất đạo đức.)
    • Le prêtre bénit les communiants. (Vị linh mục ban phép lành cho những người chịu lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Premier(e) communiant(e)": người lần đầu tiên chịu lễ (thườngtrẻ em khoảng 7-8 tuổi trong nghi thức Rước lễ lần đầu).
    • La petite fille en robe blanche est une première communiante. (Cô bé mặc váy trắngmột người chịu lễ lần đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Communier (động từ): chịu lễ, rước lễ.

    • Ils vont communier à la messe de Pâques. (Họ sẽ chịu lễ trong thánh lễ Phục Sinh.)
  • Communion (danh từ từ gốc): tích Thánh Thể, việc rước lễ.

    • La communion est un sacrement important. ( tích Thánh Thểmột tích quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Participant à l'eucharistie: người tham dự vào tích Thánh Thể. (Cụm từ mô tả, ít dùng hơn từ "communiant").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "communiant").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "communiant").

communiant

L'enfant communiant reçoit l'hostie pendant la messe.

danh từ
  1. (tôn giáo) người chịu lễ ban thánh thể