communicable disease
Học thuậtThân thiện
A child washes their hands with soap to prevent the spread of communicable disease.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh truyền nhiễm: Một loại bệnh có thể lây truyền trực tiếp hoặc gián tiếp từ người này sang người khác, từ động vật sang người, hoặc qua môi trường. Các tác nhân gây bệnh thường là vi khuẩn, virus, ký sinh trùng hoặc nấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- COVID-19 is a highly communicable disease. (COVID-19 là một bệnh truyền nhiễm có khả năng lây lan cao.)
- Vaccination is a key measure to prevent many communicable diseases. (Tiêm chủng là một biện pháp then chốt để phòng ngừa nhiều bệnh truyền nhiễm.)
- Public health systems focus on controlling the spread of communicable diseases. (Các hệ thống y tế công cộng tập trung vào việc kiểm soát sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"communicable disease control": kiểm soát bệnh truyền nhiễm.
- She works in the field of communicable disease control. (Cô ấy làm việc trong lĩnh vực kiểm soát bệnh truyền nhiễm.)
"communicable disease surveillance": giám sát bệnh truyền nhiễm.
- Effective communicable disease surveillance is crucial for early detection. (Giám sát bệnh truyền nhiễm hiệu quả là rất quan trọng để phát hiện sớm.)
Biến thể và từ gần giống
Communicable (adj): có thể truyền đạt, có thể lây lan.
- The information is not communicable in this format. (Thông tin này không thể truyền đạt được ở định dạng này.) - Lưu ý: Khi dùng độc lập, "communicable" có nghĩa rộng hơn là "có thể truyền đạt". Trong bối cảnh y tế, nó thường được hiểu ngầm là "có thể lây lan".
Non-communicable disease (n): bệnh không truyền nhiễm.
- Heart disease is a common non-communicable disease. (Bệnh tim là một bệnh không truyền nhiễm phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Infectious disease: bệnh truyền nhiễm (nhấn mạnh khả năng gây nhiễm trùng).
- Contagious disease: bệnh lây (thường nhấn mạnh khả năng lây trực tiếp từ người sang người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ "communicable disease".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "communicable disease" một cách cố định.
A child washes their hands with soap to prevent the spread of communicable disease.
Noun
- bệnh truyền nhiễm.