communicateur

Học thuật
Thân thiện
communicateur

Un communicateur permet de parler avec quelqu'un à distance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên lạc, truyền thông: Dùng để mô tả một người, vật hoặc thiết bị chức năng liên lạc, trao đổi thông tin.
    • tính chất giao tiếp: Chỉ một đối tượng khả năng hoặc mục đích truyền đạt thông tin.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un appareil communicateur (Một thiết bị liên lạc.)
    • Un rôle communicateur (Một vai trò truyền thông.)
    • Le fil communicateur dây liên lạc (Sợi dây liên lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Satellite communicateur": vệ tinh thông tin, vệ tinh truyền thông.
    • Les satellites communicateurs sont essentiels pour les télécommunications modernes. (Các vệ tinh thông tin là thiết yếu cho việc viễn thông hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Communication (danh từ giống cái): sự liên lạc, truyền thông, giao tiếp.

    • La communication entre les deux pays a été rétablie. (Việc liên lạc giữa hai nước đã được nối lại.)
  • Communiquer (động từ): liên lạc, truyền đạt, thông báo.

    • Il faut communiquer cette nouvelle à tout le monde. (Cần phải thông báo tin này đến mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • De liaison: tính chất liên lạc, kết nối.
  • Transmetteur: tính chất truyền dẫn, phát tín hiệu.
Lưu ý
  • Từ "communicateur" chủ yếu được sử dụng như một tính từ trong tiếng Pháp. Danh từ chỉ người làm công việc truyền thông thường"communicant" (nam) / "communicante" (nữ) hoặc "spécialiste en communication".
communicateur

Un communicateur permet de parler avec quelqu'un à distance.

tính từ
  1. liên lạc
    • Fil communicateur
      dây liên lạc