communicateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên lạc, truyền thông: Dùng để mô tả một người, vật hoặc thiết bị có chức năng liên lạc, trao đổi thông tin.
- Có tính chất giao tiếp: Chỉ một đối tượng có khả năng hoặc mục đích truyền đạt thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un appareil communicateur (Một thiết bị liên lạc.)
- Un rôle communicateur (Một vai trò truyền thông.)
- Le fil communicateur dây liên lạc (Sợi dây liên lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Satellite communicateur": vệ tinh thông tin, vệ tinh truyền thông.
- Les satellites communicateurs sont essentiels pour les télécommunications modernes. (Các vệ tinh thông tin là thiết yếu cho việc viễn thông hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Communication (danh từ giống cái): sự liên lạc, truyền thông, giao tiếp.
- La communication entre les deux pays a été rétablie. (Việc liên lạc giữa hai nước đã được nối lại.)
Communiquer (động từ): liên lạc, truyền đạt, thông báo.
- Il faut communiquer cette nouvelle à tout le monde. (Cần phải thông báo tin này đến mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- De liaison: có tính chất liên lạc, kết nối.
- Transmetteur: có tính chất truyền dẫn, phát tín hiệu.
Lưu ý
- Từ "communicateur" chủ yếu được sử dụng như một tính từ trong tiếng Pháp. Danh từ chỉ người làm công việc truyền thông thường là "communicant" (nam) / "communicante" (nữ) hoặc "spécialiste en communication".
tính từ
- liên lạc
- Fil communicateurdây liên lạc