communication system
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống truyền thông: Một tập hợp các thành phần (thiết bị, quy trình, mạng lưới) được kết nối với nhau để truyền đạt, trao đổi thông tin và dữ liệu giữa các cá nhân, nhóm hoặc thiết bị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A modern communication system is essential for global business. (Một hệ thống truyền thông hiện đại là thiết yếu cho kinh doanh toàn cầu.)
- The company is upgrading its internal communication system. (Công ty đang nâng cấp hệ thống truyền thông nội bộ của mình.)
- Satellites are a vital part of the global communication system. (Vệ tinh là một phần quan trọng của hệ thống truyền thông toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to implement a communication system": triển khai một hệ thống truyền thông.
- The project's first phase is to implement a secure communication system. (Giai đoạn đầu tiên của dự án là triển khai một hệ thống truyền thông an toàn.)
"to disrupt a communication system": làm gián đoạn một hệ thống truyền thông.
- The storm disrupted the city's communication system. (Cơn bão đã làm gián đoạn hệ thống truyền thông của thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Communication network (n): mạng lưới truyền thông (thường nhấn mạnh đến cấu trúc liên kết).
- Telecommunication system (n): hệ thống viễn thông (một loại hệ thống truyền thông chuyên biệt sử dụng công nghệ từ xa).
Từ đồng nghĩa
- Telecommunication network: mạng viễn thông.
- Information system: hệ thống thông tin (có thể bao hàm cả xử lý và lưu trữ thông tin, không chỉ truyền thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành với danh từ ghép "communication system")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "communication system")
Noun
- hệ thống truyền thông.