communicational

Học thuật
Thân thiện
communicational

He uses communicational skills to explain the diagram to his team.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về truyền thông, giao tiếp: "communicational" mô tả những liên quan đến quá trình trao đổi thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc giữa các cá nhân hoặc nhóm.
    • Thuộc về sự truyền đạt, liên lạc: Từ này cũng có thể chỉ những yếu tố, kênh hoặc phương tiện được sử dụng trong việc truyền tải thông điệp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The course focuses on developing communicational skills. (Khóa học tập trung vào việc phát triển các kỹ năng giao tiếp.)
    • We need to improve our communicational channels within the company. (Chúng ta cần cải thiện các kênh liên lạc trong nội bộ công ty.)
    • A breakdown in communicational processes led to the misunderstanding. (Sự đứt gãy trong các quy trình truyền thông đã dẫn đến hiểu lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "communicational barriers": những rào cản trong giao tiếp (như khác biệt ngôn ngữ, văn hóa).

    • Cultural differences can create significant communicational barriers. (Sự khác biệt văn hóa có thể tạo ra những rào cản giao tiếp đáng kể.)
  • "communicational competence": năng lực giao tiếp (khả năng giao tiếp hiệu quả phù hợp).

    • Success in a global team requires high communicational competence. (Thành công trong một nhóm toàn cầu đòi hỏi năng lực giao tiếp cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Communication (n): sự giao tiếp, truyền thông.

    • Effective communication is key to any relationship. (Giao tiếp hiệu quảchìa khóa cho mọi mối quan hệ.)
  • Communicative (adj): tính chất giao tiếp, dễ giao tiếp.

    • She has a very communicative personality. ( ấy một tính cách rất dễ giao tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Interactional: thuộc về tương tác.
  • Expressive: thuộc về biểu đạt.
Lưu ý
  • Từ "communicational" ít phổ biến hơn so với danh từ "communication" tính từ "communicative". thường được dùng trong các văn bản học thuật hoặc chuyên ngành để nhấn mạnh khía cạnh liên quan đến hệ thống, quy trình hoặc kênh truyền thông.
communicational

He uses communicational skills to explain the diagram to his team.

Adjective
  1. được dùng trong truyền thông, truyền đạt, giao tiếp, liên lạc