communicator

/kə'mju:nikeitə/
Học thuật
Thân thiện
communicator

The team leader is an excellent communicator during the meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người truyền đạt thông tin, người giao tiếp: Một người khả năng truyền tải ý tưởng, suy nghĩ hoặc thông tin một cách hiệu quả cho người khác.
    • Người truyền tin: Một người thực hiện nhiệm vụ chuyển thông điệp.
    • (Kỹ thuật) Thiết bị truyền thông: Một cấu hoặc thiết bị dùng để truyền tín hiệu hoặc thông tin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is an excellent communicator; her presentations are always clear and engaging. ( ấy một người truyền đạt xuất sắc; các bài thuyết trình của luôn rõ ràng thu hút.)
    • The company is looking for a skilled communicator to handle public relations. (Công ty đang tìm kiếm một người giao tiếp giỏi để phụ trách quan hệ công chúng.)
    • In the military, the communicator relayed the urgent message to headquarters. (Trong quân đội, người truyền tin đã chuyển tiếp thông điệp khẩn cấp tới trụ sở chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Skilled communicator": Người giao tiếp kỹ năng, thường dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp để nhấn mạnh năng lực.

    • Effective leaders are often skilled communicators. (Những nhà lãnh đạo hiệu quả thường những người giao tiếp kỹ năng.)
  • "Internal communicator": Chuyên viên truyền thông nội bộ, người chịu trách nhiệm về dòng thông tin trong một tổ chức.

    • Her role as an internal communicator is to keep all employees informed. (Vai trò của ấy với tư cách một chuyên viên truyền thông nội bộ giữ cho tất cả nhân viên được cập nhật thông tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Communicate (động từ): Giao tiếp, truyền đạt.

    • We need to communicate our plans clearly. (Chúng ta cần truyền đạt kế hoạch của mình một cách rõ ràng.)
  • Communication (danh từ): Sự giao tiếp, truyền thông.

    • Good communication is key to a successful team. (Giao tiếp tốt chìa khóa cho một đội ngũ thành công.)
  • Communicative (tính từ): tính giao tiếp, dễ truyền đạt.

    • He is very communicative and open with his feelings. (Anh ấy rất dễ giao tiếp cởi mở với cảm xúc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Messenger: Người đưa tin, sứ giả (nhấn mạnh việc chuyển phát thông điệp cụ thể).
  • Conveyor: Người/vật chuyển tải (nhấn mạnh hành động truyền tải).
  • Spokesperson: Người phát ngôn (người đại diện chính thức để nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "communicator" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "communicate") - Communicate with: Giao tiếp với. - It's important to communicate with your teammates regularly. (Việc giao tiếp với đồng đội của bạn thường xuyên rất quan trọng.)

  • Communicate about: Truyền đạt về (một chủ đề).
    • The manager will communicate about the new policy tomorrow. (Người quản lý sẽ truyền đạt về chính sách mới vào ngày mai.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "communicator". Các thành ngữ thường liên quan đến khái niệm giao tiếp nói chung.) - To be on the same wavelength: Hiểu nhau, cùng tần số (ám chỉ giao tiếp hiệu quả thấu hiểu). - We work well together because we are on the same wavelength. (Chúng tôi làm việc tốt cùng nhau chúng tôi hiểu nhau.)

communicator

The team leader is an excellent communicator during the meeting.

danh từ
  1. người truyền tin, người truyền đạt
  2. (kỹ thuật) cấu truyền đạt

Từ gần giống