communism
/'kɔmjunizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa cộng sản: Một hệ tư tưởng chính trị, kinh tế - xã hội lý tưởng nhằm thiết lập một xã hội không có giai cấp, nơi tài sản và phương tiện sản xuất thuộc về toàn thể cộng đồng (sở hữu công cộng hoặc nhà nước), và của cải vật chất được phân phối theo nhu cầu của mỗi người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Karl Marx and Friedrich Engels are considered the founding theorists of communism. (Karl Marx và Friedrich Engels được coi là những nhà lý luận sáng lập chủ nghĩa cộng sản.)
- The ultimate goal of communism is to create a classless society. (Mục tiêu cuối cùng của chủ nghĩa cộng sản là tạo ra một xã hội không giai cấp.)
- The party's ideology is based on the principles of communism. (Hệ tư tưởng của đảng dựa trên các nguyên tắc của chủ nghĩa cộng sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Utopian communism": Chủ nghĩa cộng sản không tưởng, chỉ những lý tưởng về một xã hội cộng sản hoàn hảo nhưng thường được coi là không thực tế để đạt được.
- Early socialist thinkers often wrote about utopian communism. (Các nhà tư tưởng xã hội chủ nghĩa đầu tiên thường viết về chủ nghĩa cộng sản không tưởng.)
"Scientific communism": Chủ nghĩa cộng sản khoa học, thuật ngữ do Marx và Engels sử dụng để phân biệt lý thuyết của họ (dựa trên phân tích lịch sử và kinh tế) với các dạng chủ nghĩa xã hội không tưởng trước đó.
- Marxism is also referred to as scientific communism. (Chủ nghĩa Marx còn được gọi là chủ nghĩa cộng sản khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Communist (Danh từ): Người cộng sản, đảng viên đảng cộng sản.
- He was a dedicated communist. (Ông ấy là một người cộng sản tận tụy.)
- Communist (Tính từ): (Thuộc về) chủ nghĩa cộng sản, đảng cộng sản.
- The communist manifesto was published in 1848. (Tuyên ngôn của đảng cộng sản được xuất bản năm 1848.)
- Communistic (Tính từ): Có tính chất cộng sản chủ nghĩa (ít dùng hơn "communist").
- They advocated for communistic ideals. (Họ ủng hộ những lý tưởng mang tính cộng sản chủ nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Collectivism: Chủ nghĩa tập thể (nhấn mạnh vào lợi ích chung hơn cá nhân, là một khía cạnh của chủ nghĩa cộng sản).
- Marxism: Chủ nghĩa Marx (hệ thống lý luận kinh tế - chính trị làm nền tảng cho nhiều hình thức chủ nghĩa cộng sản hiện đại).
Từ trái nghĩa
- Capitalism: Chủ nghĩa tư bản (hệ thống kinh tế dựa trên sở hữu tư nhân và thị trường tự do).
- Individualism: Chủ nghĩa cá nhân (nhấn mạnh quyền và lợi ích của cá nhân).
Thành ngữ liên quan
- "From each according to his ability, to each according to his needs": Làm theo năng lực, hưởng theo nhu cầu. Đây là một nguyên tắc nổi tiếng thường được liên hệ với xã hội cộng sản lý tưởng.
- The communist principle is often summarized as "from each according to his ability, to each according to his needs". (Nguyên tắc cộng sản thường được tóm tắt là "làm theo năng lực, hưởng theo nhu cầu".)
danh từ
- chủ nghĩa cộng sản