communist manifesto
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản tuyên ngôn cộng sản: Tên một tác phẩm chính trị nổi tiếng, do Karl Marx và Friedrich Engels soạn thảo, lần đầu được xuất bản vào năm 1848. Tác phẩm này trình bày những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa cộng sản và kêu gọi sự đoàn kết của giai cấp vô sản trên toàn thế giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The "Communist Manifesto" is one of the most influential political documents in history. (Bản "Tuyên ngôn Cộng sản" là một trong những văn kiện chính trị có ảnh hưởng nhất trong lịch sử.)
- We studied the ideas presented in the "Communist Manifesto" in our political theory class. (Chúng tôi đã nghiên cứu những tư tưởng được trình bày trong "Tuyên ngôn Cộng sản" ở lớp lý thuyết chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the principles of the Communist Manifesto": các nguyên lý của Tuyên ngôn Cộng sản.
- The movement was inspired by the principles of the Communist Manifesto. (Phong trào được truyền cảm hứng từ các nguyên lý của Tuyên ngôn Cộng sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Manifesto (n): bản tuyên ngôn, tuyên cáo.
- The party published its election manifesto. (Đảng đã công bố bản tuyên ngôn bầu cử của mình.)
Từ đồng nghĩa
- The Manifesto of the Communist Party: Tên đầy đủ của tác phẩm trong tiếng Anh.
Noun
- Bản tuyên ngôn cộng sản, được viết bởi Các Mác và Ănghen năm 1842.