communist party
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đảng Cộng sản: Một tổ chức chính trị theo chủ nghĩa Cộng sản, thường hoạt động với mục tiêu thiết lập một xã hội không có giai cấp dựa trên sở hữu công cộng về tư liệu sản xuất. Trong nhiều quốc gia, đây là đảng chính trị duy nhất và lãnh đạo nhà nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He has been a member of the communist party for over twenty years. (Ông ấy đã là đảng viên Đảng Cộng sản hơn hai mươi năm.)
- The communist party held its national congress to discuss new policies. (Đảng Cộng sản đã tổ chức đại hội toàn quốc để thảo luận các chính sách mới.)
- The history of the communist party in that country is complex and influential. (Lịch sử của Đảng Cộng sản ở quốc gia đó rất phức tạp và có ảnh hưởng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to join the communist party": gia nhập Đảng Cộng sản.
- She decided to join the communist party to contribute to social change. (Cô ấy quyết định gia nhập Đảng Cộng sản để đóng góp cho sự thay đổi xã hội.)
"communist party leadership": sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản.
- The country's development strategy is under the communist party leadership. (Chiến lược phát triển của đất nước nằm dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản.)
Biến thể và từ gần giống
Communist (adj, n): (thuộc về) Cộng sản, người Cộng sản.
- He studied communist theory in university. (Anh ấy đã nghiên cứu lý luận cộng sản ở đại học.)
Party member (n): đảng viên.
- As a party member, he must adhere to the party's discipline. (Là một đảng viên, anh ấy phải tuân thủ kỷ luật của đảng.)
Từ đồng nghĩa
- Marxist-Leninist party (n): Đảng Mác-xít Lê-nin-nít (một thuật ngữ cụ thể hơn thường được các đảng cộng sản chính thống sử dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "communist party" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "communist party" một cách ẩn dụ.)
Noun
- Đảng Cộng Sản.