community service
Học thuậtThân thiện
A group of volunteers performs community service by cleaning up a local park.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dịch vụ cộng đồng: Công việc hoặc hoạt động được thực hiện vì lợi ích chung của cộng đồng hoặc xã hội, thường không nhận thù lao.
- Công tác xã hội bắt buộc: Một hình phạt tư pháp, theo đó một người vi phạm pháp luật phải thực hiện một số giờ lao động không lương vì lợi ích công cộng như một phần hoặc toàn bộ bản án của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many students volunteer for community service during the summer. (Nhiều học sinh tình nguyện tham gia dịch vụ cộng đồng vào mùa hè.)
- The judge sentenced him to 100 hours of community service for his offense. (Thẩm phán kết án anh ta 100 giờ công tác xã hội bắt buộc vì hành vi phạm tội.)
- Participating in community service helps to build a stronger neighborhood. (Tham gia vào dịch vụ cộng đồng giúp xây dựng một khu phố mạnh mẽ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be sentenced to community service": bị kết án phải thực hiện công tác xã hội bắt buộc.
- Instead of jail time, the offender was sentenced to community service. (Thay vì thời gian ngồi tù, người phạm tội bị kết án phải thực hiện công tác xã hội bắt buộc.)
"to perform/complete community service": thực hiện/hoàn thành dịch vụ cộng đồng.
- He must complete 200 hours of community service by the end of the year. (Anh ta phải hoàn thành 200 giờ dịch vụ cộng đồng trước cuối năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Community work (n): công việc cộng đồng (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
- Volunteer work (n): công việc tình nguyện (nhấn mạnh tính tự nguyện, không bắt buộc bởi tòa án).
Từ đồng nghĩa
- Public service: phục vụ công cộng.
- Social work: công tác xã hội (thường chỉ nghề nghiệp chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với "community service" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "community service".)
A group of volunteers performs community service by cleaning up a local park.
Noun
- dịch vụ cộng đồng.