commutateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Điện học) Cái chuyển mạch: Một thiết bị cơ khí hoặc điện tử dùng để đóng, ngắt hoặc chuyển hướng một mạch điện, thường dùng để điều khiển đèn, động cơ hoặc các thiết bị điện khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le commutateur est situé près de la porte. (Cái chuyển mạch nằm ở gần cửa.)
- Il a actionné le commutateur pour allumer la lumière. (Anh ấy đã bật cái chuyển mạch để bật đèn.)
- Ce commutateur permet de basculer entre deux sources d'alimentation. (Cái chuyển mạch này cho phép chuyển đổi giữa hai nguồn điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Commutateur de voies": Bộ chuyển mạch đường ray (trong đường sắt).
- Le commutateur de voies guide le train vers une autre ligne. (Bộ chuyển mạch đường ray dẫn tàu hỏa sang một đường ray khác.)
"Commutateur téléphonique": Tổng đài điện thoại (thiết bị chuyển mạch các cuộc gọi).
- Les premiers réseaux téléphoniques utilisaient des commutateurs manuels. (Những mạng điện thoại đầu tiên sử dụng các tổng đài thủ công.)
Biến thể và từ gần giống
Commutatif, commutative (adj): (toán học) Giao hoán.
- L'addition est une opération commutative. (Phép cộng là một phép toán giao hoán.)
Commutation (n.f): Sự chuyển mạch, sự đổi chiều.
- La commutation de courant est instantanée. (Sự chuyển mạch dòng điện là tức thời.)
Từ đồng nghĩa
- Interrupteur: Công tắc (thường dùng cho đèn, thiết bị đơn giản).
- Sélecteur: Bộ chọn, cần gạt để lựa chọn chế độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "commutateur")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "commutateur")
danh từ giống đực
- (điện học) cái chuyển mạch