commutatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Toán học) Giao hoán: Một tính chất của một phép toán (như phép cộng hoặc nhân) trong đó thứ tự của các phần tử không làm thay đổi kết quả.
- (Triết học) Giao hoán: Một tính chất trong logic hoặc lý thuyết về các phép toán, nơi thứ tự của các yếu tố có thể được thay đổi mà không ảnh hưởng đến kết quả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'addition est une opération commutative. (Phép cộng là một phép toán giao hoán.)
- La loi de composition interne est commutative. (Luật hợp thành trong có tính giao hoán.)
- Cette propriété commutative est fondamentale en algèbre. (Tính chất giao hoán này là nền tảng trong đại số.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Groupe commutatif": Nhóm giao hoán (còn gọi là nhóm Abel), là một nhóm trong đó phép toán của nhóm có tính giao hoán.
- L'ensemble des entiers relatifs muni de l'addition forme un groupe commutatif. (Tập hợp các số nguyên với phép cộng tạo thành một nhóm giao hoán.)
"Anneau commutatif": Vành giao hoán, là một vành trong đó phép nhân có tính giao hoán.
- L'anneau des polynômes à coefficients réels est commutatif. (Vành các đa thức với hệ số thực là vành giao hoán.)
Biến thể và từ gần giống
Commutativité (danh từ giống cái): Tính giao hoán.
- La commutativité de la multiplication est enseignée à l'école primaire. (Tính giao hoán của phép nhân được dạy ở trường tiểu học.)
Non commutatif (tính từ): Không giao hoán.
- La soustraction est une opération non commutative. (Phép trừ là một phép toán không giao hoán.)
Từ đồng nghĩa
- Abélien (tính từ, trong toán học): (Thuộc về) Abel, có tính giao hoán (thường dùng cho nhóm).
- Un groupe abélien est synonyme d'un groupe commutatif. (Một nhóm Abel là đồng nghĩa với một nhóm giao hoán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một tính từ chuyên ngành, không có cụm động từ đi kèm phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "commutatif" vì đây là một thuật ngữ chuyên môn.)
tính từ
- (toán học; (triết học)) giao hoán (được)