commutative

/kə'mju:tətiv/
Học thuật
Thân thiện
commutative

In mathematics, addition is a commutative operation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giao hoán: Thuộc về hoặc tính chất của một phép toán thứ tự của các phần tử không làm thay đổi kết quả. Đây thuật ngữ chuyên môn chủ yếu trong toán học logic học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Addition is a commutative operation because 2 + 3 equals 3 + 2. (Phép cộng một phép toán giao hoán 2 + 3 bằng 3 + 2.)
    • In a commutative ring, the multiplication operation is commutative. (Trong một vành giao hoán, phép toán nhân tính giao hoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "commutative property": tính chất giao hoán.

    • The commutative property is fundamental in basic arithmetic. (Tính chất giao hoán nền tảng trong số học cơ bản.)
  • "commutative diagram": biểu đồ giao hoán (một khái niệm trong lý thuyết phạm trù).

    • The proof uses a commutative diagram to show the relationship between the functions. (Chứng minh sử dụng một biểu đồ giao hoán để thể hiện mối quan hệ giữa các hàm số.)
Biến thể từ liên quan
  • Commutativity (danh từ): tính giao hoán.

    • The commutativity of multiplication simplifies many algebraic expressions. (Tính giao hoán của phép nhân đơn giản hóa nhiều biểu thức đại số.)
  • Noncommutative (tính từ): không giao hoán.

    • Matrix multiplication is a noncommutative operation. (Phép nhân ma trận một phép toán không giao hoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Order-independent: độc lập với thứ tự (mô tả chung cho tính chất).
  • Symmetrical (in operation): đối xứng (trong phép toán) (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
commutative

In mathematics, addition is a commutative operation.

tính từ
  1. thay thế, thay đổi, giao hoán
    • commutative algebra
      (toán học) đại số giao hoán

Từ tương tự

Từ chứa "commutative"