non-commutative

/'nɔnkəm'mju:tətiv/
Học thuật
Thân thiện
non-commutative

A mathematician writes a non-commutative operation on a chalkboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không giao hoán: Một tính chất trong toán học, đặc biệt trong đại số, chỉ rằng thứ tự thực hiện các phép toán (hoặc các phần tử) sẽ ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Nói cách khác, phép toán A rồi đến B sẽ cho kết quả khác với phép toán B rồi đến A.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Matrix multiplication is a classic example of a non-commutative operation. (Phép nhân ma trận một dụ kinh điển của một phép toán không giao hoán.)
    • In a non-commutative ring, the product a × b is not necessarily equal to b × a. (Trong một vành không giao hoán, tích a × b không nhất thiết bằng b × a.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "non-commutative algebra": đại số không giao hoán, một nhánh của toán học nghiên cứu các cấu trúc đại số trong đó phép nhân không tính giao hoán.

    • He specializes in non-commutative algebra. (Anh ấy chuyên về đại số không giao hoán.)
  • "non-commutative geometry": hình học không giao hoán, một lĩnh vực toán học mở rộng các khái niệm hình học sang các không gian tọa độ của chúng không giao hoán.

    • The theory of non-commutative geometry has applications in quantum physics. (Lý thuyết về hình học không giao hoán ứng dụng trong vật lượng tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Non-commutativity (danh từ): tính không giao hoán.

    • The non-commutativity of certain operations is fundamental in quantum mechanics. (Tính không giao hoán của một số phép toán nền tảng trong học lượng tử.)
  • Commutative (tính từ): giao hoán (từ trái nghĩa).

    • Addition of real numbers is commutative. (Phép cộng các số thực giao hoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Không đổi nhau: (Cách diễn đạt khác, ít dùng hơn trong toán học chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ toán học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

non-commutative

A mathematician writes a non-commutative operation on a chalkboard.

danh từ
  1. sự không hứa hẹn, sự không cam kết, sự không tự thắt buộc
tính từ
  1. không giao hoán, không đổi nhau