comourants

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (số nhiều):
    • (Luật học, Pháp lý) Người tương thừa cùng tuẫn nạn: Chỉ những người cùng được chỉ địnhngười thừa kế trong một di chúc cùng chết trong cùng một tai nạn hoặc thảm họa, khiến không thể xác định được ai chết trước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les deux frères, désignés comme héritiers, sont devenus des comourants dans l'accident d'avion. (Hai anh em, được chỉ địnhngười thừa kế, đã trở thành những người tương thừa cùng tuẫn nạn trong vụ tai nạn máy bay.)
    • La loi prévoit des règles spécifiques pour la succession des comourants. (Luật pháp quy định những nguyên tắc cụ thể cho việc phân chia tài sản thừa kế của những người tương thừa cùng tuẫn nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La présomption de survie entre comourants": Nguyên tắc giả định về việc sống sót giữa những người tương thừa cùng tuẫn nạn. Đâymột quy tắc phápđể giải quyết việc thừa kế khi không thể xác định thời điểm chết chính xác.
    • En cas de décès simultané, la loi applique une présomption de survie entre comourants pour régler la succession. (Trong trường hợp chết đồng thời, luật pháp áp dụng nguyên tắc giả định về việc sống sót giữa những người tương thừa cùng tuẫn nạn để giải quyết việc thừa kế.)
Biến thể từ gần giống
  • Commorant, e (adj. & n.m.): (từ cổ, ít dùng) Có nghĩa là "cư trú", "người cư trú". Không nên nhầm lẫn với comourants.
  • Co-héritier/ère (n.m./n.f.): Người đồng thừa kế. Từ này chỉ chung những người cùng thừa kế một tài sản, nhưng không nhất thiết phải chết cùng lúc như comourants.
Từ đồng nghĩa
  • Décédés simultanés (những người chết đồng thời): Cụm từ mô tả chung, nhưng không mang sắc thái phápđặc thù về thừa kế như comourants.
Lưu ý
  • Comourantsmột thuật ngữ chuyên ngành luật, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp lý, di chúc hoặc các tình huống tranh chấp thừa kế phức tạp. Từ này rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực (số nhiều)
  1. (luật học, pháp lý) người tương thừa cùng tuẫn nạn