compact-disk burner

Học thuật
Thân thiện
compact-disk burner

A technician uses a compact-disk burner to create a music album.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị ghi đĩa CD: Một thiết bị phần cứng (thường đĩa quang trong máy tính) khả năng ghi dữ liệu lên đĩa CD trắng (CD-R) hoặc đĩa CD có thể ghi lại nhiều lần (CD-RW). Đây nghĩa chính phổ biến nhất.
    • Phần mềm ghi đĩa CD: Chương trình máy tính được sử dụng để điều khiển thiết bị ghi đĩa, tổ chức dữ liệu thực hiện quá trình ghi lên đĩa CD.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My old computer doesn't have a compact-disk burner, so I can't create music CDs. (Máy tính của tôi không thiết bị ghi đĩa CD, vậy tôi không thể tạo đĩa CD nhạc được.)
    • You need to install a compact-disk burner software to copy these files onto a disc. (Bạn cần cài đặt một phần mềm ghi đĩa CD để sao chép những tập tin này vào đĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được rút gọn trong giao tiếp hàng ngày thành "CD burner" hoặc đơn giản "burner".
    • I'll use the burner to make a backup of these photos. (Tôi sẽ dùng ghi để tạo bản sao lưu những bức ảnh này.)
Biến thể từ gần giống
  • CD burner (n): Cách viết tắt thông dụng của "compact-disk burner".
  • Disc drive (n): Ổ đĩa quang (nói chung, có thể chỉ để đọc hoặc vừa đọc vừa ghi).
  • Optical drive (n): Ổ đĩa quang (thuật ngữ kỹ thuật chung).
  • Recording software (n): Phần mềm ghi âm/ghi dữ liệu.
Từ đồng nghĩa
  • CD writer (n): Thiết bị ghi đĩa CD.
  • CD recorder (n): Máy ghi đĩa CD.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To burn a CD (cụm động từ): Hành động ghi dữ liệu lên một đĩa CD.
    • Could you help me burn a CD with these songs? (Bạn có thể giúp tôi ghi một đĩa CD với những bài hát này không?)
compact-disk burner

A technician uses a compact-disk burner to create a music album.

Noun
  1. phần mềm ghi đĩa compact.