compactage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đầm, sự nén chặt: Hành động làm cho một vật liệu (như đất, rác, tuyết) trở nên dày đặc hơn và chiếm ít thể tích hơn bằng cách tác dụng lực nén.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le compactage du sol est nécessaire avant de construire. (Việc đầm đất là cần thiết trước khi xây dựng.)
- Le compactage des déchets permet de réduire leur volume. (Việc nén chặt rác thải cho phép giảm thể tích của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Compactage dynamique": Phương pháp đầm nền đất bằng cách thả rơi một quả nặng từ trên cao xuống.
- La technique du compactage dynamique est utilisée pour les sols meubles. (Kỹ thuật đầm động được sử dụng cho các nền đất yếu.)
"Degré de compactage": Tỷ lệ giữa khối lượng thể tích của vật liệu sau khi đầm và khối lượng thể tích lớn nhất có thể đạt được.
- Il faut vérifier le degré de compactage du remblai. (Cần kiểm tra độ chặt của lớp đất đắp.)
Biến thể và từ gần giống
Compacter (động từ): đầm, nén chặt.
- Il faut compacter la terre avec un rouleau. (Cần phải đầm đất bằng một con lăn.)
Compact (tính từ): chắc, đặc, nhỏ gọn.
- Cette voiture a une taille très compacte. (Chiếc xe ô tô này có kích thước rất nhỏ gọn.)
Compacteur (danh từ giống đực): máy đầm, thiết bị nén.
- Le compacteur à déchets est très efficace. (Máy nén rác rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Tassement: sự lún, sự nén xuống (thường do trọng lượng bản thân hoặc tải trọng).
- Serrage: sự siết chặt, sự ép chặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "compactage".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "compactage".
danh từ giống đực
- sự đầm (đất)