compacteur

Học thuật
Thân thiện
compacteur

Le rouleau compacteur aplatit le sol sur le chantier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy nén, máy đầm: Một loại máy móc hạng nặng được sử dụng để nén chặt, đầm nén hoặc làm chắc các vật liệu như đất, rác thải, hoặc vật liệu xây dựng bằng cách tác dụng một lực ép lớn lên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le compacteur est utilisé pour tasser les déchets dans la benne à ordures. (Máy nén được sử dụng để nén chặt rác trong thùng chứa.)
    • Les ouvriers utilisent un compacteur pour aplanir le sol avant de construire la route. (Các công nhân sử dụng một máy đầm để san phẳng mặt đất trước khi xây dựng con đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Compacteur à déchets": Máy nén rác (thường được lắp trong hoặc gắn với thùng rác lớn).

    • L'immeuble est équipé d'un compacteur à déchets pour réduire le volume des ordures. (Tòa nhà được trang bị một máy nén rác để giảm thể tích rác thải.)
  • "Compacteur vibrant": Lu rung, máy đầm rung (một loại máy đầm sử dụng chuyển động rung để nén vật liệu hiệu quả hơn).

    • Pour ce chantier, un compacteur vibrant est plus adapté qu'un rouleau classique. (Cho công trường này, một lu rung phù hợp hơn một trục lăn thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Compacter (động từ): Nén chặt, đầm nén.

    • Il faut compacter la terre avant de couler la dalle. (Phải đầm nén đất trước khi đổ tông sàn.)
  • Compact (tính từ): Chắc, đặc, nhỏ gọn.

    • Ce livre est très compact, il contient beaucoup d'informations en peu de pages. (Cuốn sách này rất chặt chẽ, chứa nhiều thông tin trong ít trang.)
  • Compaction (danh từ giống cái): Sự nén chặt, sự đầm nén.

    • La compaction du sol est une étape cruciale en génie civil. (Việc đầm nén đấtmột bước quan trọng trong xây dựng dân dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pilonneuse (danh từ giống cái): Máy đầm, máy đầm có chân cừu (một loại máy đầm chuyên dụng).
  • Rouleau compresseur (danh từ giống đực): Trục lăn đầm, lu lăn (thường dùng trong công trình đường ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ "compacteur")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "compacteur")

compacteur

Le rouleau compacteur aplatit le sol sur le chantier.

tính từ
  1. (Rouleau compacteur) trục lăn đầm đất