compagnonnage

Học thuật
Thân thiện
compagnonnage

Un compagnonnage permettait aux artisans de voyager et de perfectionner leur métier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hội ái hữu thợ thuyền: Một tổ chức hoặc hiệp hội của những người thợ thủ công cùng nghề, tính chất tương trợ, bảo vệ quyền lợi truyền dạy bí quyết nghề nghiệp.
    • Thời gian làm thợ bạn; tư cách thợ bạn: Giai đoạn một người thợ trẻ đi làm việc học nghề tại nhiều nơi khác nhau dưới sự dẫn dắt của các bậc thầy, như một phần của truyền thống đào tạo nghề thủ công.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le compagnonnage a joué un rôle crucial dans la préservation des métiers d'art. (Hội ái hữu thợ thuyền đã đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo tồn các nghề thủ công mỹ nghệ.)
    • Son père a fait son compagnonnage chez un charpentier renommé. (Cha anh ấy đã trải qua thời gian làm thợ bạn tại nhà một người thợ mộc nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en compagnonnage": Đang trong giai đoạn học việc, đi làm thợ bạn.

    • Le jeune menuisier est encore en compagnonnage. (Người thợ mộc trẻ vẫn đang trong thời kỳ làm thợ bạn.)
  • "Le tour de France du compagnonnage": Hành trình đi khắp nước Pháp để học nghề, một truyền thống đặc trưng của hệ thống đào tạo thợ thủ công.

    • Il a achevé son tour de France du compagnonnage l'année dernière. (Anh ấy đã hoàn thành hành trình học nghề khắp nước Pháp vào năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Compagnon (danh từ giống đực): Bạn đồng hành, bạn thợ, người thợ lành nghề đã hoàn thành giai đoạn học việc.

    • Il est devenu un compagnon charpentier respecté. (Anh ấy đã trở thành một người thợ mộc lành nghề được kính trọng.)
  • Compagnonnique (tính từ): Thuộc về hội thợ thuyền hoặc truyền thống đào tạo nghề thủ công.

    • Les rites compagnonniques sont très anciens. (Các nghi thức của hội thợ thuyền rất cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Association de métier: Hiệp hội nghề nghiệp.
  • Période d'apprentissage itinérant: Giai đoạn học việc lưu động.
Các cụm từ liên quan
  • Faire son compagnonnage: Trải qua thời kỳ học việc/thợ bạn.

    • Pour maîtriser ce métier, il faut faire son compagnonnage. (Để thành thạo nghề này, phải trải qua thời kỳ làm thợ bạn.)
  • Entrer en compagnonnage: Bắt đầu giai đoạn học việc/thợ bạn.

    • Il est entré en compagnonnage à l'âge de seize ans. (Anh ấy bắt đầu làm thợ bạn từ năm mười sáu tuổi.)
Thành ngữ liên quan
  • L'Esprit du compagnonnage: Tinh thần đoàn kết, tương trợ truyền thụ kiến thức giữa những người thợ.
    • Dans cet atelier, on ressent vraiment l'esprit du compagnonnage. (Trong xưởng này, người ta thực sự cảm nhận được tinh thần của hội thợ thuyền.)
compagnonnage

Un compagnonnage permettait aux artisans de voyager et de perfectionner leur métier.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) hội ái hữu thợ thuyền
  2. (từ , nghĩa ) thời gian làm thợ bạn; tư cách thợ bạn