companion-in-arms
/kəm'pænjənin'ɑ:mz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bạn chiến đấu, bạn đồng ngũ: Một người đã cùng chia sẻ những trải nghiệm, đặc biệt là những khó khăn và nguy hiểm, trong quân ngũ hoặc trong một cuộc xung đột vũ trang. Từ này nhấn mạnh mối liên kết sâu sắc được hình thành thông qua việc cùng phục vụ trong quân đội hoặc cùng tham gia chiến đấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He saved the life of his companion-in-arms during the battle. (Anh ấy đã cứu mạng bạn chiến đấu của mình trong trận chiến.)
- The veterans, old companions-in-arms, met again after fifty years. (Những cựu chiến binh, những bạn đồng ngũ cũ, đã gặp lại nhau sau năm mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Loyal companion-in-arms": bạn chiến đấu trung thành.
- He was remembered as a loyal companion-in-arms who never left anyone behind. (Ông ấy được nhớ đến như một bạn chiến đấu trung thành, người chưa bao giờ bỏ mặc ai lại phía sau.)
"Fellow companion-in-arms": bạn đồng ngũ, người bạn cùng chiến đấu (nhấn mạnh sự đồng hành).
- They addressed each other as "fellow companion-in-arms" with great respect. (Họ gọi nhau là "bạn đồng ngũ" với sự kính trọng lớn lao.)
Biến thể và từ gần giống
- Comrade-in-arms (n): đồng chí, bạn chiến đấu (có sắc thái trang trọng hoặc chính trị hơn).
- The monument was dedicated to all comrades-in-arms who fell in the war. (Đài tưởng niệm được dành cho tất cả các đồng chí đã ngã xuống trong cuộc chiến.)
Từ đồng nghĩa
- Brother-in-arms: anh em chiến đấu (nhấn mạnh tình cảm thân thiết như anh em).
- Fellow soldier: đồng đội, người lính cùng đơn vị.
Thành ngữ liên quan
- Bond of companions-in-arms: mối liên kết của những người bạn chiến đấu.
- The bond of companions-in-arms is often unbreakable, forged in shared hardship. (Mối liên kết của những người bạn chiến đấu thường không thể phá vỡ, được rèn giũa trong những khó khăn chung.)
danh từ
- bạn chiến đấu, bạn đồng ngũ